phỗng tay trên
Trong cuộc đấu giá, ông ta đã phỗng tay trên bức tranh quý khi mọi người còn đang do dự.
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Hành động chiếm đoạt, lấy đi một cách nhanh chóng và bất ngờ: "phỗng tay trên" diễn tả việc ai đó nhanh tay, lợi dụng sơ hở hoặc thời cơ để chiếm lấy thứ gì đó trước người khác, thường là trong một tình huống cạnh tranh hoặc khi mọi người đang chú ý đến việc khác.
- Cướp lấy, đoạt lấy một cách tinh quái: Hành động này thường mang sắc thái láu lỉnh, ranh mãnh, không phải bằng vũ lực công khai mà bằng sự nhanh nhẹn và cơ hội.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Thấy cậu bé đang mải nhìn cảnh vật, tên móc túi đã phỗng tay trên chiếc điện thoại. (Thấy cậu bé đang mải nhìn cảnh vật, tên móc túi đã nhanh tay lấy đi chiếc điện thoại.)
- Trong cuộc đấu giá, ông ta đã phỗng tay trên bức tranh quý khi mọi người còn đang do dự. (Trong cuộc đấu giá, ông ta đã nhanh chóng giành lấy bức tranh quý khi mọi người còn đang do dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phỗng tay trên" trong văn chương/báo chí: Thành ngữ này thường được dùng trong các bài viết mô tả các vụ trộm cắp tinh vi, các chiến thuật kinh doanh nhanh nhạy giành lợi thế, hoặc các tình huống chính trị xảo quyệt.
- Công ty đối thủ đã phỗng tay trên hợp đồng lớn ngay trước mũi chúng tôi. (Công ty đối thủ đã nhanh chóng giành lấy hợp đồng lớn ngay trước mũi chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Phỗng (động từ): Hành động lấy đi, cướp đi một cách nhanh chóng và bất ngờ. Đây là từ gốc tạo nên thành ngữ.
- Nó phỗng luôn cái bánh rồi chạy mất. (Nó lấy luôn cái bánh rồi chạy mất.)
Từ đồng nghĩa
- Cướp: Lấy đi bằng vũ lực hoặc đe dọa (mạnh hơn, ít tính chất "lén lút, nhanh tay" hơn).
- Chiếm đoạt: Chiếm lấy một cách trái phép.
- Tranh thủ cơ hội: Nắm bắt thời cơ (mang nghĩa tích cực hơn, không hàm ý chiếm đoạt).
Thành ngữ liên quan
- Nhanh tay lẹ mắt: Chỉ sự nhanh nhẹn, phản ứng kịp thời (thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính).
- Chụp giật: Hành động vơ vét, giành giật một cách tham lam, thiếu đạo đức (mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn).